independent
/ˌɪndəˈpɛndənt/tính từ
- Độc lập.
- Không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc.
- Đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống.
- Tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm.
danh từ
- Người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc.
- Người không đảng phái, người độc lập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “independent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish