independent

/ˌɪndəˈpɛndənt/
tính từ
  • Độc lập.
  • Không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc.
  • Đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống.
  • Tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm.
danh từ
  • Người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc.
  • Người không đảng phái, người độc lập.
Tính từ
  1. Không phụ thuộc; không tùy thuộc hoặc phụ thuộc vào cái gì khác; miễn phí.
    Not dependent; not contingent or depending on something else; free.
  2. (chính trị) Không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
    (politics) Not affiliated with any political party.
    the independent candidate
    ứng cử viên độc lập
  3. Mang lại cuộc sống thoải mái.
    Providing a comfortable livelihood.
    an independent property
    tài sản độc lập
  4. Không bị thiên vị hoặc ảnh hưởng; tự định hướng.
    Not subject to bias or influence; self-directing.
    a man of an independent mind
    một người đàn ông có đầu óc độc lập
Danh từ
  1. Một ứng cử viên hoặc cử tri không liên kết với bất kỳ đảng chính trị nào, một người có tư tưởng tự do, không có cương lĩnh đảng phái.
    A candidate or voter not affiliated with any political party, a freethinker, free of a party platform.
  2. Một người trung lập hoặc không cam kết.
    A neutral or uncommitted person.
  3. Một doanh nghiệp nhỏ, thuộc sở hữu tư nhân.
    A small, privately owned business.
  4. (thể thao) Một đội không liên kết với bất kỳ giải đấu hoặc hội nghị nào.
    (sports) A team not affiliated with any league or conference.
🎬 Nghe “independent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish