index
/ˈɪndɛks/danh từ
- Ngón tay trỏ.
- Chỉ số; sự biểu thị.
- Kim (trên đồng hồ đo...).
- Bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê.
- Bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm.
- Số mũ.
- Dấu chỉ.
- Nguyên tắc chỉ đạo.
động từ
- Bảng mục lục cho (sách); ghi vào bản mục lục.
- Cấm lưu hành (một cuốn sách...).
- Chỉ rõ, là dấu hiệu của.
- Đánh chỉ mục (máy tìm kiếm).
- Chỉ số hóa.
Danh từ
- Một danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của các mục và vị trí của chúng.An alphabetical listing of items and their location.The index of a book lists words or expressions and the pages of the book upon which they are to be found.Mục lục của một cuốn sách liệt kê các từ hoặc cách diễn đạt và các trang của cuốn sách mà chúng được tìm thấy.
- Ngón trỏ; ngón trỏ.The index finger; the forefinger.Từ đồng nghĩa:arrow-fingerdemonstratorfirst fingerforefingerindex
- Một ngón tay có thể di chuyển trên thước đo, cân, v.v.A movable finger on a gauge, scale, etc.Từ đồng nghĩa:pointer
- (kiểu chữ) Một biểu tượng giống như bàn tay chỉ, dùng để hướng sự chú ý đặc biệt đến một ghi chú hoặc đoạn văn.(typography) A symbol resembling a pointing hand, used to direct particular attention to a note or paragraph.Từ đồng nghĩa:maniculesee others in Wikipedia at manicule § Terminology
Động từ
- (ngoại động) Sắp xếp mục lục cho một cái gì đó, đặc biệt là một văn bản dài.(transitive) To arrange an index for something, especially a long text.MySQL does not index short words and common words.MySQL không lập chỉ mục các từ ngắn và các từ phổ biến.
- Để kiểm kê; để lấy hàng.To inventory; to take stock.
- (chủ yếu là kinh tế) Bình thường hóa để tính đến lạm phát; để điều chỉnh lạm phát bằng cách liên kết với chỉ số giá để duy trì mức thực.(chiefly economics) To normalise in order to account for inflation; to correct for inflation by linking to a price index in order to maintain real levels.
- Để đo bằng một giá trị liên quan.To measure by an associated value.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “index” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish