indifference

/ɪnˈdɪfərəns/
danh từ
  • Sự lãnh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quan.
  • Tính trung lập; thái độ trung lập, thái độ không thiên vị.
  • Sự không quan trọng.
Danh từ
  1. —
    The state of being indifferent.
    Từ đồng nghĩa:unconcern
  2. —
    Unbiased impartiality.
  3. —
    Unemotional apathy.
    His daughter's indifference towards the sexist group made him wonder if she felt no empathy for the bullied.
  4. —
    A lack of enthusiasm.
🎬 Nghe “indifference” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish