indifferent

/ɪnˈdɪfərənt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • lânh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng dưng; không thiết, không quan tâm, không để ý, bàng quang
  • trung lập, không thiên vị
  • không quan trọng, cũng vậy thôi
  • bình thường, xoàng xoàng, vô thưởng, vô phạt
  • (hoá học) trung hoà, trung tính
  • (vật lý) phiếm định (cân bằng)
danh từ
  • người lânh đạm, người thờ ơ
  • hành động vô thưởng, hành động vô phạt (về mặt đạo lý)