indifferent

/ɪnˈdɪfərənt/
tính từ
  • Lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng dưng; không thiết, không quan tâm, không để ý, bàng quan.
  • Trung lập, không thiên vị.
  • Không quan trọng, cũng vậy thôi.
  • Bình thường, xoàng xoàng, vô thưởng, vô phạt.
  • Trung hoà, trung tính.
  • Phiếm định (cân bằng).
  • Không phân hoá, không chuyển hoá (mô).
danh từ
  • Người lãnh đạm, người thờ ơ.
  • Hành động vô thưởng, hành động vô phạt (về mặt đạo lý).
🎬 Nghe “indifferent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish