individual
/ˌɪndəˈvɪʤəwəl/tính từ
- Riêng, riêng lẻ, cá nhân.
- Độc đáo, riêng biệt, đặc biệt.
danh từ
- Cá nhân; người.
- Vật riêng lẻ.
- Cá thể.
Danh từ
- Một người được coi là đơn độc, chứ không phải là thuộc về một nhóm người.A person considered alone, rather than as belonging to a group of people.He is an unusual individual.Anh ấy là một cá nhân khác thường.
- (luật) Một con người vật lý duy nhất với tư cách là một chủ thể pháp lý, trái ngược với một pháp nhân như một công ty.(law) A single physical human being as a legal subject, as opposed to a legal person such as a corporation.
- Một đối tượng, có thể là một vật hoặc một tác nhân, trái ngược với một lớp.An object, be it a thing or an agent, as contrasted to a class.
- (Thống kê) Một phần tử thuộc một tổng thể.(statistics) An element belonging to a population.
Tính từ
- Liên quan đến một người hoặc một vật chứ không phải nhiều hơn một.Relating to a single person or thing as opposed to more than one.Near-synonyms: individuated, solitary, self-standing, freestandingTừ gần đồng nghĩa: cá biệt, đơn độc, tự đứng, tự do
- Dành cho một người chứ không phải cho nhiều người.Intended for a single person as opposed to more than one person.individual personal pensionlương hưu cá nhân
- Không chia được mà không mất đi bản sắc.Not divisible without losing its identity.Near-synonyms: unatomizable, indivisible, undividableTừ gần đồng nghĩa: không thể phân chia được, không thể phân chia được
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “individual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish