induction

/ɪnˈdʌkʃən/
danh từ
  • Sự làm lễ nhậm chức (cho ai).
  • Sự bước đầu làm quen nghề (cho ai).
  • Sự giới thiệu (vào một tổ chức).
  • Sự bổ nhiệm.
  • Phương pháp quy nạp.
  • Thủ tục tuyển vào quân đội.
  • Sự cảm ứng; cảm ứng.
Danh từ
  1. Một hành động xúi giục.
    An act of inducting.
  2. Một hành động xúi giục.
    An act of inducing.
  3. (y học) Quá trình kích thích chuyển dạ để sinh con.
    (medicine) The process of inducing labour for the childbirth process.
  4. (lỗi thời) Lời giới thiệu.
    (obsolete) An introduction.
🎬 Nghe “induction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish