Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
induction
/ɪnˈdʌkʃən/
danh từ
Sự làm lễ nhậm chức (cho ai).
Sự bước đầu làm quen nghề (cho ai).
Sự giới thiệu (vào một tổ chức).
Sự bổ nhiệm.
Phương pháp quy nạp.
Thủ tục tuyển vào quân đội.
Sự cảm ứng; cảm ứng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing