induction
/ɪnˈdʌkʃən/danh từ
- Sự làm lễ nhậm chức (cho ai).
- Sự bước đầu làm quen nghề (cho ai).
- Sự giới thiệu (vào một tổ chức).
- Sự bổ nhiệm.
- Phương pháp quy nạp.
- Thủ tục tuyển vào quân đội.
- Sự cảm ứng; cảm ứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “induction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish