Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
indulge
/ɪnˈdʌlʤ/
động từ
Nuông chiều, chiều theo.
Nuôi, ấp ủ.
Theo đuổi, đeo đuổi.
Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
Ham mê, say mê, thích thú.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing