indulge
/ɪnˈdʌlʤ/động từ
- Nuông chiều, chiều theo.
- Nuôi, ấp ủ.
- Theo đuổi, đeo đuổi.
- Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
- Ham mê, say mê, thích thú.
Động từ
- (nội động từ, thường theo sau là “in”): khuất phục trước sự cám dỗ hoặc ham muốn.(intransitive, often followed by "in"): To yield to a temptation or desire.He looked at the chocolate but didn't indulge.Anh nhìn sô cô la nhưng không thưởng thức.
- (ngoại động) Thỏa mãn mong muốn hoặc ý thích của.(transitive) To satisfy the wishes or whims of.Grandma indulges the kids with sweets.Bà nội thưởng thức đồ ngọt cho bọn trẻ.
- nhường chỗ cho (một thói quen hoặc sự cám dỗ); không phản đối hay kiềm chế.To give way to (a habit or temptation); to not oppose or restrain.to indulge sloth, pride, selfishness, or inclinationsđể thỏa mãn sự lười biếng, kiêu ngạo, ích kỷ hoặc khuynh hướng
- Để gia hạn thời hạn thanh toán.To grant an extension to the deadline of a payment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indulge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish