indulge

/ɪnˈdʌlʤ/
động từ
  • Nuông chiều, chiều theo.
  • Nuôi, ấp ủ.
  • Theo đuổi, đeo đuổi.
  • Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
  • Ham mê, say mê, thích thú.
Động từ
  1. (nội động từ, thường theo sau là “in”): khuất phục trước sự cám dỗ hoặc ham muốn.
    (intransitive, often followed by "in"): To yield to a temptation or desire.
    He looked at the chocolate but didn't indulge.
    Anh nhìn sô cô la nhưng không thưởng thức.
    Từ đồng nghĩa:coddlecossetpamperspoilbaby
  2. (ngoại động) Thỏa mãn mong muốn hoặc ý thích của.
    (transitive) To satisfy the wishes or whims of.
    Grandma indulges the kids with sweets.
    Bà nội thưởng thức đồ ngọt cho bọn trẻ.
    Từ đồng nghĩa:coddlecossetpamperspoilbaby
  3. nhường chỗ cho (một thói quen hoặc sự cám dỗ); không phản đối hay kiềm chế.
    To give way to (a habit or temptation); to not oppose or restrain.
    to indulge sloth, pride, selfishness, or inclinations
    để thỏa mãn sự lười biếng, kiêu ngạo, ích kỷ hoặc khuynh hướng
    Từ đồng nghĩa:coddlecossetpamperspoilbaby
  4. Để gia hạn thời hạn thanh toán.
    To grant an extension to the deadline of a payment.
    Từ đồng nghĩa:coddlecossetpamperspoilbaby
🎬 Nghe “indulge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish