indulge
/ɪnˈdʌlʤ/động từ
- Nuông chiều, chiều theo.
- Nuôi, ấp ủ.
- Theo đuổi, đeo đuổi.
- Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
- Ham mê, say mê, thích thú.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indulge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish