indulge

/ɪnˈdʌlʤ/
động từ
  • Nuông chiều, chiều theo.
  • Nuôi, ấp ủ.
  • Theo đuổi, đeo đuổi.
  • Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
  • Ham mê, say mê, thích thú.