Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
infection
/ɪnˈfɛkʃən/
danh từ
Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
Vật lây nhiễm.
Bệnh lây nhiễm.
Sự tiêm nhiễm, sự đầu độc.
Ảnh hưởng lan truyền.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing