infection

/ɪnˈfɛkʃən/
danh từ
  • Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
  • Vật lây nhiễm.
  • Bệnh lây nhiễm.
  • Sự tiêm nhiễm, sự đầu độc.
  • Ảnh hưởng lan truyền.
🎬 Nghe “infection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish