infection

/ɪnˈfɛkʃən/
danh từ
  • Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
  • Vật lây nhiễm.
  • Bệnh lây nhiễm.
  • Sự tiêm nhiễm, sự đầu độc.
  • Ảnh hưởng lan truyền.
Danh từ
  1. (Bệnh lý) Hành động hoặc quá trình lây nhiễm.
    (pathology) The act or process of infecting.
  2. Sự phát triển không kiểm soát của các vi sinh vật có hại trong vật chủ.
    An uncontrolled growth of harmful microorganisms in a host.
  3. Một căn bệnh gây ra bởi sự hiện diện của mầm bệnh như vậy.
    A disease caused by such presence of a pathogen.
    Từ đồng nghĩa:infectious disease
  4. Một dấu hiệu rõ ràng của một căn bệnh như vậy, chẳng hạn như vết thương mưng mủ.
    A visible sign of such a disease, such as the suppuration of a wound.
🎬 Nghe “infection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish