Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
inferior
/ɪnˈfirijɚ/
tính từ
Dưới.
Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật... ).
Hạ, dưới (bầu hoa).
danh từ
Người cấp dưới.
Vật loại kém.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing