inferior
/ɪnˈfirijɚ/tính từ
- Dưới.
- Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật... ).
- Hạ, dưới (bầu hoa).
danh từ
- Người cấp dưới.
- Vật loại kém.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inferior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish