inferior

/ɪnˈfirijɚ/
tính từ
  • Dưới.
  • Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật... ).
  • Hạ, dưới (bầu hoa).
danh từ
  • Người cấp dưới.
  • Vật loại kém.
Tính từ
  1. (với tới) Thấp hơn về cấp bậc, địa vị hoặc phẩm chất.
    (with to) Lower in rank, status, or quality.
    Anna had always felt inferior to her brother due to poor school grades.
    Anna luôn cảm thấy thua kém anh trai mình vì điểm học kém.
    Từ đồng nghĩa:BTECcheapiecullionlydaddockyinferior
  2. Nằm bên dưới:
    Located below:
    Từ đồng nghĩa:BTECcheapiecullionlydaddockyinferior
  3. (Thiên văn học) Gần Mặt trời hơn Trái đất.
    (astronomy) Nearer to the Sun than the Earth is.
    the inferior or interior planets
    các hành tinh bên trong hoặc bên trong
    Từ đồng nghĩa:BTECcheapiecullionlydaddockyinferior
Danh từ
  1. Một người có cấp bậc, tầm vóc hoặc khả năng thấp hơn người khác.
    A person of lower rank, stature, or ability to another.
    ,
    ,
    Từ đồng nghĩa:underlingsubordinate
  2. (in) Chữ cái, hình vẽ hoặc ký hiệu kém hơn.
    (printing) An inferior letter, figure, or symbol.
🎬 Nghe “inferior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish