inferior

/ɪnˈfirijɚ/
tính từ
  • Dưới.
  • Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật... ).
  • Hạ, dưới (bầu hoa).
danh từ
  • Người cấp dưới.
  • Vật loại kém.