inflate
/ɪnˈfleɪt/động từ
- Thổi phồng, bơm phồng.
- Làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo.
- Làm vui mừng.
- Lạm phát (tiền); gây lạm phát.
- Tăng (giá) một cách giả tạo.
- Phồng lên, được thổi phồng.
Động từ
- (ngoại động) Phóng to một vật thể bằng cách đẩy không khí (hoặc chất khí) vào trong nó; nâng cao hoặc mở rộng bất thường(transitive) To enlarge an object by pushing air (or a gas) into it; to raise or expand abnormallyYou inflate a balloon by blowing air into it.Bạn thổi phồng một quả bóng bay bằng cách thổi không khí vào nó.
- (nội động từ) Phóng to bằng cách đổ đầy không khí (hoặc chất khí).(intransitive) To enlarge by filling with air (or a gas).The balloon will inflate if you blow into it.Bong bóng sẽ phồng lên nếu bạn thổi vào nó.
- (nghĩa bóng) Sưng lên; phồng lên.(figurative) To swell; to puff up.to inflate somebody with pride or vanitythổi phồng ai đó bằng lòng kiêu hãnh hoặc sự phù phiếm
- (chuyển tiếp, tính toán) Để giải nén (dữ liệu) đã bị xì hơi trước đó.(transitive, computing) To decompress (data) that was previously deflated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish