inflate

/ɪnˈfleɪt/
động từ
  • Thổi phồng, bơm phồng.
  • Làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo.
  • Làm vui mừng.
  • Lạm phát (tiền); gây lạm phát.
  • Tăng (giá) một cách giả tạo.
  • Phồng lên, được thổi phồng.
🎬 Nghe “inflate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish