Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
initial
/ˌɪˈnɪʃəl/
tính từ
Ban đầu, đầu.
Ở đầu.
danh từ
Chữ cái đầu tiên (của một từ).
Tên họ viết tắt.
động từ
Ký tắt vào; viết tắt tên vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng