initial
/ˌɪˈnɪʃəl/tính từ
- Ban đầu, đầu.
- Ở đầu.
danh từ
- Chữ cái đầu tiên (của một từ).
- Tên họ viết tắt.
động từ
- Ký tắt vào; viết tắt tên vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “initial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish