Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
tính từ
Bắt đầu, khởi đầu.
danh từ
Bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng.
Sáng kiến, óc sáng kiến.
Thế chủ động.
Quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing