injection
/ɪnˈʤɛkʃən/danh từ
- Sự tiêm.
- Chất tiêm, thuốc tiêm.
- Mũi tiêm, phát tiêm.
- Sự phun.
- Đơn ánh, phép nội xạ.
Danh từ
- Hành động tiêm chích, hoặc một cái gì đó được tiêm.The act of injecting, or something that is injected.
- Một mẫu vật được chuẩn bị bằng cách tiêm.A specimen prepared by injection.
- (lý thuyết phạm trù) Một hình thái từ một trong hai thành phần của sản phẩm đồng thời đến sản phẩm đồng thời đó.(category theory) A morphism from either one of the two components of a coproduct to that coproduct.
- (xây dựng) Hành động chèn các vật liệu như vữa bê tông hoặc sỏi bằng cách sử dụng máy bơm áp suất cao.(construction) The act of inserting materials like concrete grout or gravel by using high pressure pumps.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “injection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish