injection

/ɪnˈʤɛkʃən/
danh từ
  • Sự tiêm.
  • Chất tiêm, thuốc tiêm.
  • Mũi tiêm, phát tiêm.
  • Sự phun.
  • Đơn ánh, phép nội xạ.
🎬 Nghe “injection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish