injured

/ˈɪnʤərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của injure
tính từ
  • Bị tổn thương, bị làm hại, bị thương.
  • Bị xúc phạm.
  • Tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng.
🎬 Nghe “injured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish