innocent
/ˈɪnəsənt/tính từ
- Vô tội; không có tội.
- Còn trong trắng; còn trinh.
- Ngây thơ.
- Không có hại, không hại.
danh từ
- Người vô tội; người không có tội.
- Đứa bé ngây thơ.
- Thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn.
Tính từ
- Thoát khỏi mặc cảm tội lỗi, tội lỗi hoặc vô đạo đức.Free from guilt, sin, or immorality.I'm sure there's an innocent explanation for all this.Tôi chắc chắn có một lời giải thích vô tội cho tất cả điều này.
- Không chịu trách nhiệm pháp lý về hành vi sai trái.Bearing no legal responsibility for a wrongful act.
- Không có ý định sai trái; tình cờ hoặc có thiện ý.Without wrongful intent; accidental or in good faith.He didn't mean anything by it; it was an innocent mistake.Anh ấy không có ý gì khi nói điều đó; đó là một sai lầm vô tội.
- Ngây thơ; thiếu nghệ thuật.Naive; artless.
Danh từ
- Một người vô tội, đặc biệt là một đứa trẻ.One who is innocent, especially a young child.The slaughter of the innocents was a significant event in the New Testament.Việc tàn sát những người vô tội là một sự kiện quan trọng trong Tân Ước.
- (lỗi thời) Người có đầu óc đơn giản vô hại; một thằng ngốc.(obsolete) A harmless simple-minded person; an idiot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innocent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish