Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
innocent
/ˈɪnəsənt/
tính từ
Vô tội; không có tội.
Còn trong trắng; còn trinh.
Ngây thơ.
Không có hại, không hại.
danh từ
Người vô tội; người không có tội.
Đứa bé ngây thơ.
Thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing