innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/danh từ
- Cải tiến, sự đưa vào những cái mới.
- Sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới.
- Sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới.
Danh từ
- Hành động đổi mới; sự giới thiệu một cái gì đó mới, trong phong tục, nghi lễ, v.v.The act of innovating; the introduction of something new, in customs, rites, etc.
- Một sự thay đổi được thực hiện bằng cách đổi mới; một sự thay đổi trong phong tục.A change effected by innovating; a change in customs.
- Một cái gì đó mới và trái ngược với phong tục, tập quán hoặc nghi lễ đã được thiết lập.Something new, and contrary to established customs, manners, or rites.
- Một chồi mới hình thành hoặc sự bổ sung được sản xuất hàng năm trên thân của nhiều loại rêu.A newly formed shoot, or the annually produced addition to the stems of many mosses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innovation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish