input

/ˈɪnˌpʊt/
danh từ
  • Cái cho vào.
  • Lực truyền vào (máy... ); dòng điện truyền vào (máy... ).
  • Tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử).
  • Số tiền cúng.
động từ
  • Cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử).
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình đưa vào; truyền dịch.
    The act or process of putting in; infusion.
  2. Đó là những gì được đưa vào, như một số lượng.
    That which is put in, as in an amount.
  3. Đóng góp công việc hoặc thông tin, như một ý kiến hoặc lời khuyên.
    Contribution of work or information, as an opinion or advice.
    You can provide input via this form.
    Bạn có thể cung cấp thông tin đầu vào thông qua biểu mẫu này.
  4. Dữ liệu được đưa vào một quy trình với mục đích định hình hoặc ảnh hưởng đến đầu ra của quy trình đó.
    Data fed into a process with the intention of it shaping or affecting the output of that process.
    sound input
    đầu vào âm thanh
Động từ
  1. (nội động) Đưa vào; mặc.
    (intransitive) To put in; put on.
  2. (Động) Nhập dữ liệu.
    (transitive) To enter data.
    The user inputs his date of birth and the computer displays his age.
    Người dùng nhập ngày sinh của mình và máy tính hiển thị tuổi của anh ấy.
  3. (chuyển tiếp) Để chấp nhận dữ liệu được nhập vào.
    (transitive) To accept data that is entered.
🎬 Nghe “input” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish