inseparable

/ɪnˈsɛpərəbəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • không thể tách rời được, không thể chia lìa được
danh từ, (thường) số nhiều
  • những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được