inseparable

/ɪnˈsɛpərəbəl/
tính từ
  • Không thể tách rời được, không thể chia lìa được.
danh từ
  • Những người (bạn... ) không rời nhau, những vật không tách rời được.
Tính từ
  1. Không thể tách rời; ràng buộc với nhau vĩnh viễn.
    Unable to be separated; bound together permanently.
    Từ đồng nghĩa:unseparable
Danh từ
  1. Một cái gì đó không thể tách rời khỏi cái gì khác.
    Something that cannot be separated from something else.

Chưa có góp ý cho “inseparable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “inseparable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish