insert
/ˌɪnˈsərt/danh từ
- Vật lồng vào, vật gài vào.
- Tờ in rời;, tờ ảnh rời (để cho vào sách báo); tờ thông tri (gài vào sách báo... ).
- Cảnh xem.
động từ
- Lồng vào, gài vào.
- Cho (chữ, từ... ) vào (tài liệu... ); đăng (bài... ) vào (báo... ).
Động từ
- (thông tục) Đặt vào giữa hoặc vào trong.(transitive) To put in between or into.In order to withdraw money from a cash machine, you have to insert your debit card.Để rút tiền từ máy rút tiền, bạn phải lắp thẻ ghi nợ vào.
Danh từ
- Một hình ảnh được chèn vào văn bản.An image inserted into text.
- Tờ rơi quảng cáo hoặc hướng dẫn được chèn vào tạp chí, báo, băng hoặc gói đĩa, v.v.A promotional or instructive leaflet inserted into a magazine, newspaper, tape or disk package, etc.This software can print compact disc inserts if you have the right size of paper.Phần mềm này có thể in các phần chèn đĩa compact nếu bạn có kích thước giấy phù hợp.
- Một thành phần cơ khí được chèn vào một thành phần khác.A mechanical component inserted into another.a threaded insertmột chèn ren
- (ngôn ngữ học) Một cách diễn đạt, chẳng hạn như "làm ơn" hoặc một thán từ, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong một phát ngôn.(linguistics) An expression, such as "please" or an interjection, that may occur at various points in an utterance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish