insert

/ˌɪnˈsərt/
danh từ
  • Vật lồng vào, vật gài vào.
  • Tờ in rời;, tờ ảnh rời (để cho vào sách báo); tờ thông tri (gài vào sách báo... ).
  • Cảnh xem.
động từ
  • Lồng vào, gài vào.
  • Cho (chữ, từ... ) vào (tài liệu... ); đăng (bài... ) vào (báo... ).
🎬 Nghe “insert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish