inside

/ˌɪnˈsaɪd/
danh từ
  • Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong.
  • Phần giữa.
  • Lòng, ruột.
tính từ
  • Ở trong, từ trong, nội bộ.
  • Ở phía trong; vào trong.
🎬 Nghe “inside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish