insider

/ɪnˈsaɪdɚ/
danh từ
  • Người ở trong.
  • Người của nội bộ (một hội... ); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức... ).
  • Người trong cuộc.
  • , (thông tục) người được hưởng một đặc quyền.