insider
/ɪnˈsaɪdɚ/danh từ
- Người ở trong.
- Người của nội bộ (một hội... ); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức... ).
- Người trong cuộc.
- , (thông tục) người được hưởng một đặc quyền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish