insider

/ɪnˈsaɪdɚ/
danh từ
  • Người ở trong.
  • Người của nội bộ (một hội... ); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức... ).
  • Người trong cuộc.
  • , (thông tục) người được hưởng một đặc quyền.
Danh từ
  1. Người có kiến ​​thức đặc biệt về hoạt động bên trong của một nhóm, tổ chức hoặc cơ quan.
    A person who has special knowledge about the inner workings of a group, organization, or institution.
    Near-synonyms: initiate, old hand, habitué
    Từ gần đồng nghĩa: khởi xướng, bàn tay cũ, thói quen
    Từ đồng nghĩa:initiateold handhabitué
  2. Người ở trong một không gian kín.
    A person who is within an enclosed space.
🎬 Nghe “insider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish