insist

/ˌɪnˈsɪst/
động từ
  • Cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài.
  • Nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận... ); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình.
Động từ
  1. (với (that + biểu thị) hoặc nội động từ, với trên hoặc trên) Để khẳng định một cách dứt khoát.
    (with (that + indicative) or intransitive, with on or upon) To hold up a claim emphatically.
    The defendant insisted on his innocence.
    Bị cáo khẳng định mình vô tội.
  2. (đôi khi với (that + giả định) hoặc nội động từ, với bật hoặc theo) Yêu cầu liên tục rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; nhắc lại một yêu cầu bất chấp yêu cầu từ bỏ nó.
    (sometimes with (that + subjunctive) or intransitive, with on or upon) To demand continually that something happen or be done; to reiterate a demand despite requests to abandon it.
    The Prime Minister insisted on his Chancellor's resignation.
    Thủ tướng nhất quyết yêu cầu Thủ tướng từ chức.
  3. (lỗi thời, chủ yếu là hình học) Đứng (trên); nghỉ ngơi (trên); dựa vào (dựa vào).
    (obsolete, chiefly geometry) To stand (on); to rest (upon); to lean (upon).
🎬 Nghe “insist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish