Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
insist
/ˌɪnˈsɪst/
động từ
Cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài.
Nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận... ); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing