insist
/ˌɪnˈsɪst/động từ
- Cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài.
- Nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận... ); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình.
Động từ
- (với (that + biểu thị) hoặc nội động từ, với trên hoặc trên) Để khẳng định một cách dứt khoát.(with (that + indicative) or intransitive, with on or upon) To hold up a claim emphatically.The defendant insisted on his innocence.Bị cáo khẳng định mình vô tội.
- (đôi khi với (that + giả định) hoặc nội động từ, với bật hoặc theo) Yêu cầu liên tục rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; nhắc lại một yêu cầu bất chấp yêu cầu từ bỏ nó.(sometimes with (that + subjunctive) or intransitive, with on or upon) To demand continually that something happen or be done; to reiterate a demand despite requests to abandon it.The Prime Minister insisted on his Chancellor's resignation.Thủ tướng nhất quyết yêu cầu Thủ tướng từ chức.
- (lỗi thời, chủ yếu là hình học) Đứng (trên); nghỉ ngơi (trên); dựa vào (dựa vào).(obsolete, chiefly geometry) To stand (on); to rest (upon); to lean (upon).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish