inspiration

/ˌɪnspəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự hít vào, sự thở vào.
  • Sự truyền cảm.
  • Sự cảm hứng.
  • Cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt có.
  • Người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng.
  • Linh cảm.
🎬 Nghe “inspiration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish