inspire
/ɪnˈspajɚ/động từ
- truyền (cảm hứng, ý nghĩ... ); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai).
- Gây (tình cảm... ) (cho ai); gây ra; xúi giục.
- Hít vào, thở vào.
- Linh cảm.
Động từ
- (thông tục) Truyền vào tâm trí; để giao tiếp với tinh thần; để truyền đạt, như bởi một ảnh hưởng thần thánh hoặc siêu nhiên; tiết lộ một cách bất thường; để sản xuất, như theo cảm hứng.(transitive) To infuse into the mind; to communicate to the spirit; to convey, as by a divine or supernatural influence; to disclose preternaturally; to produce in, as by inspiration.Từ đồng nghĩa:beghast
- (thông tục) Truyền vào; ảnh hưởng đến, như với một ảnh hưởng cao hơn hoặc siêu nhiên; để lấp đầy những gì sống động, làm sống động hoặc tôn lên; để truyền cảm hứng tới.(transitive) To infuse into; to affect, as with a superior or supernatural influence; to fill with what animates, enlivens or exalts; to communicate inspiration to.Elders should inspire children with sentiments of virtue.Người lớn nên truyền cảm hứng cho trẻ em bằng tình cảm đạo đức.Từ đồng nghĩa:beghast
- (ambitransitive) Hút vào bằng hoạt động của hơi thở; để hít vào.(ambitransitive) To draw in by the operation of breathing; to inhale.Từ đồng nghĩa:beghast
- Truyền bằng hơi thở, hoặc như thể bằng hơi thở.To infuse by breathing, or as if by breathing.Từ đồng nghĩa:beghast
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish