instability

/ˌɪnstəˈbɪləti/
  • (điều khiển học) [sự, tính] không ổn định
  • absolute i. sự không ổn định tương đối
  • convective i. sự không ổn định đối lưu
  • inherent i. sự không ổn định sẵn có
  • latent i. tính không ổn định ẩn
  • phase i. sự không ổn định của pha
  • static i. sự không ổn định tĩnh
  • vibratinal i. sự không ổn định của dao động
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính chất không ổn định.
    (uncountable) The quality of being unstable.
  2. (vật lý, đếm được) Một trạng thái không ở trạng thái cân bằng, hoặc trong đó một thay đổi nhỏ có tác động lớn không thể đảo ngược.
    (physics, countable) A state that is not in equilibrium, or in which a small change has a large irreversible effect.
🎬 Nghe “instability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish