install
/ˌɪnˈstɔl/động từ
- Kết nối, lắp đặt, chuẩn bị cho vật gì đó có thể dùng được
- Chập nhận chính thức một vị trí trong văn phòng.
- Ngồi xuống, yên vị.
Động từ
- (thông tục) Kết nối, thiết lập hoặc chuẩn bị một cái gì đó để sử dụng(transitive) To connect, set up or prepare something for use
- (ngoại động) Chính thức thừa nhận vào một chức vụ, cấp bậc hoặc chức vụ.(transitive) To admit formally into an office, rank or position.He was installed as Chancellor of the University.Ông được bổ nhiệm làm Hiệu trưởng của trường Đại học.Từ đồng nghĩa:seat
- (ngoại động, đôi khi phản thân) Thiết lập hoặc ổn định.(transitive, sometimes reflexive) To establish or settle in.I installed myself in my usual chair by the fire.Tôi ngồi vào chiếc ghế quen thuộc bên lò sưởi.
Danh từ
- (máy tính, thông thường) Cài đặt: quá trình cài đặt một ứng dụng phần mềm.(computing, informal) An installation: the process of installing a software application.The install takes a long time, but you can run it in the background while working on other things.Quá trình cài đặt mất nhiều thời gian nhưng bạn có thể chạy nó ở chế độ nền trong khi làm việc khác.
- (máy tính, thân mật) Bản cài đặt: một ứng dụng phần mềm đã được cài đặt.(computing, informal) An installation: a software application that has been installed.I've customized my local install; the out-of-the-box version looks a bit different.Tôi đã tùy chỉnh cài đặt cục bộ của mình; phiên bản ngoài hộp trông hơi khác một chút.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “install” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish