Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
installation
/ˌɪnstəˈleɪʃən/
danh từ
Sự đặt (hệ thống máy móc, hệ thống sưởi... ); sự đặt (ai) vào (nơi nào, tình trạng nào... ).
Lễ nhậm chức.
Máy móc đặt, hệ thống máy đặt, hệ thống điện đặt.
Số nhiều) cơ sở, đồn bốt, căn cứ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing