installation

/ˌɪnstəˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự đặt (hệ thống máy móc, hệ thống sưởi... ); sự đặt (ai) vào (nơi nào, tình trạng nào... ).
  • Lễ nhậm chức.
  • Máy móc đặt, hệ thống máy đặt, hệ thống điện đặt.
  • Số nhiều) cơ sở, đồn bốt, căn cứ.
🎬 Nghe “installation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish