instant
/ˈɪnstənt/danh từ
- Lúc, chốc lát.
- , (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được.
tính từ
- Xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra.
- Khẩn trương, cấp bách, gấp.
- Ngay tức khắc, lập tức.
- Ăn ngay được, uống ngay được.
- , inst (của) tháng này.
phó từ
- Lập tức.
Danh từ
- Một khoảng thời gian rất ngắn; một lát.A very short period of time; a moment.She paused for only an instant, which was just enough time for John to change the subject.Cô chỉ dừng lại một lúc, vừa đủ thời gian để John chuyển chủ đề.
- Một thời điểm duy nhất, thường chính xác.A single, usually precise, point in time.The instant the alarm went off, he fled the building.Ngay khi chuông báo động vang lên, anh ta đã bỏ chạy khỏi tòa nhà.
- Là đồ uống hoặc thực phẩm đã được chế biến sẵn để giảm thời gian pha chế, đặc biệt là cà phê hòa tan.A beverage or food which has been pre-processed to reduce preparation time, especially instant coffee.
- Dấu chấm lửng của máy ảnh lấy liền.Ellipsis of instant camera.
Tính từ
- (ngày) Sắp xảy ra; sắp xảy ra.(dated) Impending; imminent.
- (ngày) Khẩn cấp; ép; gay gắt.(dated) Urgent; pressing; acute.
- (ngày) Kiên quyết; kiên trì.(dated) Insistent; persistent.January 2, 1827, Thomas Carlyle, letter to Mrs. Carlyle, Scotsbrig I am beginning to be very instant for some sort of occupation.Ngày 2 tháng 1 năm 1827, Thomas Carlyle, thư gửi bà Carlyle, Scotsbrig Tôi bắt đầu rất muốn làm một công việc nào đó.
- (luật) Có mặt; hiện hành; còn tồn tại.(law) Present; current; extant.He received just two disciplinary reports prior to committing the instant offense, one in March 2019 for activating an alarm during a non-emergency situation, and one in May 2019 for failing to provide a urine specimen.Anh ta chỉ nhận được hai báo cáo kỷ luật trước khi phạm tội ngay lập tức, một báo cáo vào tháng 3 năm 2019 vì đã kích hoạt cảnh báo trong tình huống không khẩn cấp và một báo cáo vào tháng 5 năm 2019 vì không cung cấp mẫu nước tiểu.
Trạng từ
- (thơ ca) Lập tức; ngay lập tức.(poetic) At once; immediately.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Thúc giục, ép buộc (ai); đòi hỏi, yêu cầu (cái gì đó).(obsolete, transitive) To urge, press (someone); to insist on, demand (something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish