institute
/ˈɪnstɪˌtut/danh từ
- Viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội.
- Cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học).
- Đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học).
- Thể chế.
- Bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý... ).
động từ
- Thành lập, lập nên.
- Mở.
- Tiến hành.
- Bổ nhiệm.
Danh từ
- Một tổ chức được thành lập để thúc đẩy một mục đíchAn organization founded to promote a causeI work in a medical research institute.Tôi làm việc ở viện nghiên cứu y học.
- Một tổ chức học tập; một trường cao đẳng, đặc biệt là các môn kỹ thuậtAn institution of learning; a college, especially for technical subjects
- Tòa nhà chứa một tổ chức như vậy.The building housing such an institution.
- (lỗi thời) Hành vi thành lập; tổ chức.(obsolete) The act of instituting; institution.
Động từ
- (ngoại động) Bắt đầu hoặc bắt đầu (cái gì đó); để tìm thấy.(transitive) To begin or initiate (something); to found.He instituted the new policy of having children walk through a metal detector to enter school.Ông đưa ra chính sách mới cho trẻ em đi qua máy dò kim loại để vào trường.
- (Từ cũ, ngoại động) Huấn luyện, hướng dẫn.(obsolete, transitive) To train, instruct.
- Đề cử; để bổ nhiệm.To nominate; to appoint.
- (giáo hội, luật pháp) Đầu tư vào trách nhiệm tinh thần của một người thụ hưởng, hoặc chăm sóc các linh hồn.(ecclesiastical, law) To invest with the spiritual charge of a benefice, or the care of souls.
Tính từ
- (lỗi thời) Đã thành lập; được tổ chức; thành lập.(obsolete) Established; organized; founded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “institute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish