institute

/ˈɪnstɪˌtut/
danh từ
  • Viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội.
  • Cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học).
  • Đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học).
  • Thể chế.
  • Bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý... ).
động từ
  • Thành lập, lập nên.
  • Mở.
  • Tiến hành.
  • Bổ nhiệm.
Danh từ
  1. Một tổ chức được thành lập để thúc đẩy một mục đích
    An organization founded to promote a cause
    I work in a medical research institute.
    Tôi làm việc ở viện nghiên cứu y học.
  2. Một tổ chức học tập; một trường cao đẳng, đặc biệt là các môn kỹ thuật
    An institution of learning; a college, especially for technical subjects
  3. Tòa nhà chứa một tổ chức như vậy.
    The building housing such an institution.
  4. (lỗi thời) Hành vi thành lập; tổ chức.
    (obsolete) The act of instituting; institution.
Động từ
  1. (ngoại động) Bắt đầu hoặc bắt đầu (cái gì đó); để tìm thấy.
    (transitive) To begin or initiate (something); to found.
    He instituted the new policy of having children walk through a metal detector to enter school.
    Ông đưa ra chính sách mới cho trẻ em đi qua máy dò kim loại để vào trường.
  2. (Từ cũ, ngoại động) Huấn luyện, hướng dẫn.
    (obsolete, transitive) To train, instruct.
  3. Đề cử; để bổ nhiệm.
    To nominate; to appoint.
  4. (giáo hội, luật pháp) Đầu tư vào trách nhiệm tinh thần của một người thụ hưởng, hoặc chăm sóc các linh hồn.
    (ecclesiastical, law) To invest with the spiritual charge of a benefice, or the care of souls.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đã thành lập; được tổ chức; thành lập.
    (obsolete) Established; organized; founded.
🎬 Nghe “institute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish