Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
institution
/ˌɪnstəˈtuːʃən/
danh từ
Sự thành lập, sự lập.
Sự mở (một cuộc điều tra).
Cơ quan; trụ sở cơ quan.
Thể chế.
người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh.
Tổ chức hội (từ thiện... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing