institution
/ˌɪnstəˈtuːʃən/danh từ
- Sự thành lập, sự lập.
- Sự mở (một cuộc điều tra).
- Cơ quan; trụ sở cơ quan.
- Thể chế.
- người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh.
- Tổ chức hội (từ thiện... ).
Danh từ
- Một phong tục hay tập quán của một xã hội hoặc cộng đồng.A custom or practice of a society or community.The institution of marriage is present in many cultures but its details vary widely across them.Thể chế hôn nhân hiện diện ở nhiều nền văn hóa nhưng các chi tiết của nó rất khác nhau giữa các nền văn hóa.Từ đồng nghĩa:establishment
- Một tổ chức hoặc loại hình tổ chức được thành lập lâu đời, đặc biệt là tổ chức liên quan đến giáo dục, dịch vụ công cộng hoặc công tác từ thiện.A long-established organization or type of organization, particularly one involved with education, public service, or charity work.The University of the South Pacific is the only internationally accredited institution of higher education in Oceania.Đại học Nam Thái Bình Dương là tổ chức giáo dục đại học được quốc tế công nhận duy nhất ở Châu Đại Dương.Từ đồng nghĩa:establishment
- Tòa nhà hoặc các tòa nhà chứa một tổ chức như vậy.The building or buildings which house such an organization.He's been in an institution since the crash.Anh ấy đã ở trong viện kể từ vụ tai nạn.Từ đồng nghĩa:establishment
- (thông tục) Viện tâm thần.(informal) A mental institution.Từ đồng nghĩa:establishment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “institution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish