instruct

/ɪnˈstrʌkt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • chỉ dẫn, chỉ thị cho
  • dạy, đào tạo
  • truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết