instruct
/ɪnˈstrʌkt/động từ
- Chỉ dẫn, chỉ thị cho.
- Dạy, đào tạo.
- Truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết.
Động từ
- (Động) Dạy bằng cách hướng dẫn.(transitive) To teach by giving instructions.Listen carefully when someone instructs you how to assemble the furniture.Hãy lắng nghe cẩn thận khi ai đó hướng dẫn bạn cách lắp ráp đồ nội thất.Từ đồng nghĩa:educateguide
- (ngoại động) Bảo (ai) việc họ phải làm hoặc nên làm.(transitive) To tell (someone) what they must or should do.Usage note: "instruct" is less forceful than "order", but weightier than "advise"Lưu ý cách sử dụng: "instruct" ít mạnh mẽ hơn "order", nhưng nặng hơn "advise"Từ đồng nghĩa:commanddirectorder
- (chuyển tiếp) Đưa ra hướng dẫn pháp lý cho (luật sư của chính mình) về cách họ nên hành động liên quan đến một vấn đề cụ thể; từ đó chính thức chỉ định họ làm người đại diện hợp pháp của chính mình liên quan đến mình.(transitive) To give (one's own lawyer) legal instructions as to how they should act in relation to a particular issue; thereby formally appointing them as one's own legal representative in relation to it.If you're not careful, I'm going to instruct a solicitor over this.Nếu bạn không cẩn thận, tôi sẽ hướng dẫn luật sư về việc này.
Danh từ
- (lỗi thời) Hướng dẫn.(obsolete) Instruction.
Tính từ
- (lỗi thời) Đã sắp xếp; được trang bị nội thất; cung cấp.(obsolete) Arranged; furnished; provided.
- (lỗi thời) Đã hướng dẫn; dạy; giác ngộ.(obsolete) Instructed; taught; enlightened.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instruct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish