instrument

/ˈɪnstrəmənt/
danh từ
  • Dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Nhạc khí.
  • Công cụ, phương tiện.
  • Văn kiện.
động từ
  • Cung cấp dụng cụ máy móc cho.
  • Phối dàn nhạc.
Danh từ
  1. Một thiết bị dùng để tạo ra âm nhạc.
    A device used to produce music.
    The violinist was a master of her instrument.
    Nghệ sĩ violin là bậc thầy về nhạc cụ của mình.
  2. Một phương tiện hoặc cơ quan để đạt được một khía cạnh.
    A means or agency for achieving an aspect.
  3. Một thiết bị đo hoặc hiển thị.
    A measuring or displaying device.
    The instrument detected an increase in radioactivity.
    Thiết bị phát hiện sự gia tăng hoạt độ phóng xạ.
  4. Dụng cụ, dụng cụ dùng để thao tác hoặc đo lường.
    A tool, implement used for manipulation or measurement.
    The dentist set down his tray of instruments.
    Nha sĩ đặt khay dụng cụ xuống.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Áp dụng các thiết bị đo.
    (transitive) To apply measuring devices.
    an instrumented test article
    một bài viết kiểm tra thiết bị
    Từ đồng nghĩa:measuresuperviseplayarrange
  2. (Động) Nghĩ ra, nghĩ ra, lên kế hoạch, lên kế hoạch.
    (transitive) To devise, conceive, cook up, plan.
    Từ đồng nghĩa:measuresuperviseplayarrange
  3. Để biểu diễn trên một nhạc cụ; để chuẩn bị cho một nhạc cụ.
    To perform upon an instrument; to prepare for an instrument.
    a sonata instrumented for orchestra
    một bản sonata soạn cho dàn nhạc
    Từ đồng nghĩa:measuresuperviseplayarrange
🎬 Nghe “instrument” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish