intact

/ɪnˈtækt/
tính từ
  • Không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn.
  • Không bị thay đổi, không bị kém.
  • Không bị ảnh hưởng.
  • Không bị thiến, không bị hoạn.
  • Còn trinh, còn màng trinh.
🎬 Nghe “intact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish