intact

/ɪnˈtækt/
tính từ
  • Không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn.
  • Không bị thay đổi, không bị kém.
  • Không bị ảnh hưởng.
  • Không bị thiến, không bị hoạn.
  • Còn trinh, còn màng trinh.
Tính từ
  1. Còn lại đầy đủ hoặc toàn bộ; không bị chạm vào, bị ô uế, bị hoen ố hoặc bị hư hỏng theo cách khác.
    Left complete or whole; not touched, defiled, sullied, or otherwise damaged.
    I packed my belongings carefully so that they would survive the move intact.
    Tôi đóng gói đồ đạc của mình một cách cẩn thận để chúng có thể tồn tại nguyên vẹn khi di chuyển.
  2. (của nữ giới) Trinh nữ; có màng trinh nguyên vẹn.
    (of females) Virginal; having an intact hymen.
  3. (của nam giới, chủ yếu là chủ nghĩa nguyên vẹn) Không cắt bao quy đầu; có bao quy đầu còn nguyên vẹn.
    (of males, chiefly intactivism) Uncircumcised; having an intact foreskin.
  4. (về động vật) Không bị thiến.
    (of animals) Not castrated.
    an intact bull
    một con bò còn nguyên vẹn

Chưa có góp ý cho “intact”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “intact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish