intake
/ˈɪnˌteɪk/danh từ
- Điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm... ).
- Sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào.
- Đương hầm thông hơi (trong mỏ).
- Chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước... ).
- Đất khai hoang (ở vùng lầy).
Danh từ
- Nơi nước, không khí hoặc chất lỏng khác được đưa vào đường ống hoặc ống dẫn; trái ngược với lối thoát.The place where water, air or other fluid is taken into a pipe or conduit; opposed to outlet.
- Sự bắt đầu co lại hoặc thu hẹp trong một ống hoặc hình trụ.The beginning of a contraction or narrowing in a tube or cylinder.
- Số lượng lấy vào.The quantity taken in.the intake of airlượng không khí nạp vào
- Một hành động hoặc trường hợp tham gia.An act or instance of taking in.an intake of oxygen or foodmột lượng oxy hoặc thức ăn
Động từ
- (thông tục) Thu vào, thu hút vào; để mang từ bên ngoài vào.(transitive) To take in or draw in; to bring in from outside.
Chưa có góp ý cho “intake”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish