intake

/ˈɪnˌteɪk/
danh từ
  • Điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm... ).
  • Sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào.
  • Đương hầm thông hơi (trong mỏ).
  • Chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước... ).
  • Đất khai hoang (ở vùng lầy).
Danh từ
  1. Nơi nước, không khí hoặc chất lỏng khác được đưa vào đường ống hoặc ống dẫn; trái ngược với lối thoát.
    The place where water, air or other fluid is taken into a pipe or conduit; opposed to outlet.
  2. Sự bắt đầu co lại hoặc thu hẹp trong một ống hoặc hình trụ.
    The beginning of a contraction or narrowing in a tube or cylinder.
  3. Số lượng lấy vào.
    The quantity taken in.
    the intake of air
    lượng không khí nạp vào
  4. Một hành động hoặc trường hợp tham gia.
    An act or instance of taking in.
    an intake of oxygen or food
    một lượng oxy hoặc thức ăn
Động từ
  1. (thông tục) Thu vào, thu hút vào; để mang từ bên ngoài vào.
    (transitive) To take in or draw in; to bring in from outside.

Chưa có góp ý cho “intake”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “intake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish