intake
/ˈɪnˌteɪk/danh từ
- Điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm... ).
- Sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào.
- Đương hầm thông hơi (trong mỏ).
- Chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước... ).
- Đất khai hoang (ở vùng lầy).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish