intelligence
/ˌɪnˈtɛləʤəns/danh từ
- Sự hiểu biết.
- Khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc.
- Tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo.
- Cơ quan tình báo.
Danh từ
- (chủ yếu là không đếm được) Khả năng của trí óc, đặc biệt là khả năng hiểu các nguyên tắc, sự thật, sự kiện hoặc ý nghĩa, tiếp thu kiến thức và áp dụng nó vào thực tiễn; khả năng hiểu và học hỏi; khả năng xử lý trải nghiệm có tri giác để tạo ra niềm tin thực sự với mức độ tin cậy chính đáng.(chiefly uncountable) The capacity of mind, especially to understand principles, truths, facts or meanings, acquire knowledge, and apply it to practice; the ability to comprehend and learn; the ability to process sentient experience to generate true beliefs with a justified degree of confidence....the test of a first-rate intelligence is the ability to hold two opposed ideas in the mind at the same time, and still retain the ability to function.... bài kiểm tra trí thông minh hạng nhất là khả năng giữ hai ý tưởng trái ngược nhau trong đầu cùng một lúc mà vẫn giữ được khả năng hoạt động.
- (chủ yếu là không đếm được) Phẩm chất của việc sử dụng hoặc đã sử dụng những năng lực đó: hiểu biết sâu sắc, trí tuệ nhanh nhạy.(chiefly uncountable) The quality of making use or having made use of such capacities: depth of understanding, mental quickness.
- (đếm được) Một thực thể có năng lực như vậy.(countable) An entity that has such capacities.
- (chủ yếu là không đếm được) Thông tin, thường là bí mật, về kẻ thù hoặc về các hoạt động thù địch.(chiefly uncountable) Information, often secret, about an enemy or about hostile activities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intelligence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish