intended
/ˌɪnˈtɛndɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của intend
tính từ
- Có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi.
- Sắp cưới, đã hứa hôn.
danh từ
- Vợ sắp cưới, chồng sắp cưới.
Tính từ
- Đã lên kế hoạch.Planned.2002, United States General Accounting Office, Report to congressional committees: Foreign assistance read at https://web.archive.org/web/20060516081005/http://www.gao.gov/new.items/d02787.pdf on 14 May 2006 - Funds were spent for intended purposes and not misused.
- (lỗi thời) Làm căng thẳng; kéo dài ra; mở rộng; cưỡng bức; hung bạo.(obsolete) Made tense; stretched out; extended; forcible; violent.
Danh từ
- Hôn phu hoặc hôn thê.Fiancé or fiancée.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ý địnhsimple past and past participle of intend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish