Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
intended
/ɪnˈtɛnd/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của intend
tính từ
Có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi.
Sắp cưới, đã hứa hôn.
danh từ
Vợ sắp cưới, chồng sắp cưới.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing