intended

/ɪnˈtɛnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của intend
tính từ
  • Có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi.
  • Sắp cưới, đã hứa hôn.
danh từ
  • Vợ sắp cưới, chồng sắp cưới.
🎬 Nghe “intended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish