intensify

/ɪnˈtɛnsəˌfaɪ/
động từ
  • Làm tăng cao lên, tăng cường.
  • Làm mãnh liệt, làm dữ dội.
  • Làm sâu sắc thêm, làm mạnh thêm.
  • Làm nổi thêm.
🎬 Nghe “intensify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish