intensify

/ɪnˈtɛnsəˌfaɪ/
động từ
  • Làm tăng cao lên, tăng cường.
  • Làm mãnh liệt, làm dữ dội.
  • Làm sâu sắc thêm, làm mạnh thêm.
  • Làm nổi thêm.
Động từ
  1. (ngoại động) Để biểu hiện mãnh liệt hơn.
    (transitive) To render more intense.
    to intensify the heat or cold
    để tăng cường nhiệt hoặc lạnh
    Từ đồng nghĩa:intensenexalt
  2. (nội động từ) Trở nên mãnh liệt, mãnh liệt hơn; để hành động với sức mạnh hoặc năng lượng ngày càng tăng.
    (intransitive) To become intense, or more intense; to act with increasing power or energy.
    Từ đồng nghĩa:intensenexalt
🎬 Nghe “intensify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish