intent

/ɪnˈtɛnt/
danh từ
  • Ý định, mục đích.
  • Nghĩa.
tính từ
  • Kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú.
  • Sôi nổi, hăm hở, đầy nhiệt tình.