intent

/ɪnˈtɛnt/
danh từ
  • Ý định, mục đích.
  • Nghĩa.
tính từ
  • Kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú.
  • Sôi nổi, hăm hở, đầy nhiệt tình.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được dự định.
    Something that is intended.
  2. (luật) Trạng thái tinh thần của một người khi phạm tội.
    (law) The state of someone’s mind at the time of committing an offence.
Tính từ
  1. Cố định chắc chắn hoặc tập trung vào một cái gì đó.
    Firmly fixed or concentrated on something.
    a mind intent on self-improvement
    một tâm trí có ý định cải thiện bản thân
  2. Đang hăng say.
    Engrossed.
  3. Không lay chuyển từ một quá trình hành động.
    Unwavering from a course of action.
🎬 Nghe “intent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish