intent
/ɪnˈtɛnt/danh từ
- Ý định, mục đích.
- Nghĩa.
tính từ
- Kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú.
- Sôi nổi, hăm hở, đầy nhiệt tình.
Danh từ
- Một cái gì đó được dự định.Something that is intended.
- (luật) Trạng thái tinh thần của một người khi phạm tội.(law) The state of someone’s mind at the time of committing an offence.
Tính từ
- Cố định chắc chắn hoặc tập trung vào một cái gì đó.Firmly fixed or concentrated on something.a mind intent on self-improvementmột tâm trí có ý định cải thiện bản thân
- Đang hăng say.Engrossed.
- Không lay chuyển từ một quá trình hành động.Unwavering from a course of action.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish