intention

/ɪnˈtɛnʃən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • ý định, mục đích
  • (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
  • (y học) cách liền sẹo
  • (triết học) khái niệm