interchange

/ˈɪntɚˌtʃeɪnʤ/
danh từ
  • Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau.
  • Sự đổi chỗ cho nhau.
  • Sự xen kẽ nhau.
  • Ngã ba có đường hầm và cầu chui.
động từ
  • Trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau.
  • Đổi chỗ cho nhau.
  • Xen kẽ nhau.
  • Xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt; xen kẽ.
  • Thay thế nhau.
🎬 Nghe “interchange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish