interested
/ˌsɛlfˈɪntrəst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của interest
tính từ
- Có quan tâm, thích thú, có chú ý.
- Có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư.
- Không vô tư, cầu lợi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish