interested

/ˌsɛlfˈɪntrəst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của interest
tính từ
  • Có quan tâm, thích thú, có chú ý.
  • Có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư.
  • Không vô tư, cầu lợi.
Tính từ
  1. Có hoặc thể hiện sự quan tâm (sự chú ý hoặc tò mò).
    Having or showing interest (attention or curiosity).
    I'm very interested in going to see that play.
  2. (ít phổ biến hơn) Có lãi (cổ phần); là một bên liên quan; được thúc đẩy bởi những cân nhắc về lợi ích cá nhân; tự phục vụ.
    (less common) Having an interest (stake); being a stakeholder; motivated by considerations of self-interest; self-serving.
    all interested parties [≈ all stakeholders]
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ quan tâm
    simple past and past participle of interest
🎬 Nghe “interested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish