interfere
/ˌɪntɚˈfiɚ/động từ
- Gây trở ngại, quấy rầy.
- Can thiệp, xen vào, dính vào.
- Giao thoa.
- Nhiễu.
- Đá chân nọ vào chân kia (ngựa).
- Chặn trái phép; cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên.
- Chạm vào nhau, đụng vào nhau; đối lập với nhau.
- Xin được quyền ưu tiên đăng ký một phát minh (khi có nhiều người cùng xin).
Động từ
- (nội động) Tự mình dính líu vào, gây rối loạn.(intransitive) To get involved or involve oneself, causing disturbance.I always try not to interfere with other people’s personal affairs.Tôi luôn cố gắng không can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác.
- (nội động, vật lý) Của các sóng, có mối tương quan với nhau khi chồng lên nhau hoặc chồng lên nhau.(intransitive, physics) Of waves, to be correlated with each other when overlapped or superposed.Correlated waves interfere to produce interesting patterns, while uncorrelated waves overlap without interfering.Các sóng tương quan giao thoa để tạo ra các hình mẫu thú vị, trong khi các sóng không tương quan chồng lên nhau mà không gây giao thoa.
- Của ngựa, dùng chân đập một chân vào bàn chân hoặc mắt cá chân đối diện.Of a horse, to strike one foot against the opposite foot or ankle by using the legs.
- (nội động từ, với) Quấy rối tình dục, đặc biệt là trẻ em.(intransitive, with with) To sexually molest, especially of a child.The investigation found the girls had been interfered with.Cuộc điều tra cho thấy các cô gái đã bị can thiệp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interfere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish