interference

/ˌɪntɚˈfirəns/
danh từ
  • Sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại.
  • Sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào.
  • Sự giao thoa.
  • Sự nhiễu.
  • Sự đá chân nọ vào chân kia (ngựa).
  • Sự chặn trái phép; sự cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên; sự phạt việc chặn trái phép.
  • Sự chạm vào nhau, sự đụng vào nhau; sự đối lập với nhau.
Danh từ
  1. Hành động can thiệp vào cái gì đó, hoặc cái gì đó can thiệp vào.
    The act of interfering with something, or something that interferes.
  2. (thể thao) Sự cản trở trái luật của đối phương trong một số trận đấu bóng.
    (sports) The illegal obstruction of an opponent in some ball games.
    They were glued to the TV, as the referee called out a fifteen yard penalty for interference.
    Họ dán mắt vào TV khi trọng tài tuyên bố phạt đền 15 yard vì can thiệp.
  3. (Vật lý) Hiệu ứng gây ra bởi sự chồng chất của hai hệ sóng.
    (physics) An effect caused by the superposition of two systems of waves.
  4. Sự biến dạng của tín hiệu phát sóng do ảnh hưởng của khí quyển hoặc các hiệu ứng khác.
    A distortion on a broadcast signal due to atmospheric or other effects.
    They wanted to watch the game on TV, but there was too much interference to even make out the score on the tiny screen.
    Họ muốn xem trận đấu trên TV, nhưng có quá nhiều nhiễu nên thậm chí không thể nhìn thấy tỷ số trên màn hình nhỏ.
Động từ
  1. (không chuẩn) Can thiệp.
    (nonstandard) To interfere.
🎬 Nghe “interference” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish