interior
/ɪnˈtirijɚ/tính từ
- Ở trong, ở phía trong.
- Nằm xa trong đất liền, ở nội địa.
- Nội, nội bộ, trong nước.
- Nội tâm, riêng tư.
danh từ
- Phần trong, phía trong (phòng, nhà... ).
- Đất liền nằm sâu vào trong (một nước... ), nội địa.
- Công việc trong nước, nội vụ.
- Tâm hồn, nội tâm.
Tính từ
- Trong bất kỳ giới hạn, vỏ bọc hoặc chất nào; bên trong; nội bộ; bên trong.Within any limits, enclosure, or substance; inside; internal; inner.the interior apartments of a house; the interior surface of a hollow ballcác căn hộ bên trong của một ngôi nhà; bề mặt bên trong của một quả bóng rỗng
- Xa rời các giới hạn, biên giới hoặc bờ biển; nội địa.Remote from the limits, frontier, or shore; inland.the interior parts of a region or countrycác phần nội địa của một khu vực hoặc quốc gia
Danh từ
- Bên trong tòa nhà, container, hang động hoặc cấu trúc khép kín khác.The inside of a building, container, cavern, or other enclosed structure.The gardens are just divine, but the interior of the house are even more splendid.Những khu vườn thật thần thánh nhưng nội thất trong nhà còn lộng lẫy hơn.
- Các vùng bên trong của một quốc gia, cách xa biên giới hoặc bờ biển.The inside regions of a country, distanced from the borders or coasts.Near-synonyms: backcountry, upcountry, hinterlandTừ đồng nghĩa: quê hương, quê hương, quê hương
- (toán học, cấu trúc liên kết) Tập hợp tất cả các điểm bên trong của một tập hợp.(mathematics, topology) The set of all interior points of a set.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish