interlock
/ˌɪntɚˈlɑːk/danh từ
- Sự cài vào nhau.
- Khoa liên động (tránh cho hai bộ phận máy cùng chạy).
- Khoá chuyển (phối hợp máy quay và máy thu tiếng).
động từ
- Cài vào nhau.
- Khớp vào nhau (các bộ phận một cái máy).
- Phối hợp chặt chẽ với nhau (ghi, hệ thống tín hiệu... ).
Động từ
- —(ambitransitive) To fit or clasp together securely.
- —To interlace.
Danh từ
- —A safety device that prevents activation in unsafe conditions.The demonstrator couldn't figure out why the machine wouldn't work, until he remembered that there was an interlock so it wouldn't operate with the cover open.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interlock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish