intermediary
/ˌɪntɚˈmiːdiˌeri/tính từ
- Ở giữa.
- Trung gian, đóng vai trò hoà giải.
danh từ
- Người làm trung gian, người hoà giải.
- Vật ở giữa, vật trung gian.
- Hình thức trung gian, giai đoạn trung gian.
- Phương tiện.
Tính từ
- Đó là trung gian.That intermediates.Từ đồng nghĩa:in-between
Danh từ
- Một đại lý đóng vai trò trung gian giữa các bên để tạo điều kiện cho sự thỏa thuận hoặc hợp tác.An agent acting as a mediator between sides to facilitate agreement or cooperation.
- Một người hoặc tổ chức ở vị trí trung gian (trong giao dịch, thỏa thuận, chuỗi cung ứng, v.v.)A person or organisation in an intermediate position (in a transaction, agreement, supply chain, etc.)The intermediary between the manufacturer and retailer is the wholesalerNgười trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ là nhà bán buôn
- Một hoặc nhiều giai đoạn của một sự kiện xảy ra sau khi bắt đầu và trước khi kết thúc.One or several stages of an event which occurs after the start and before the end.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intermediary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish