intermediate
/ˌɪnərˈmidiɪt/tính từ
- Ở giữa.
danh từ
- Người làm trung gian, người hoà giải.
- Vật ở giữa, vật trung gian.
- Sản phẩm trung gian.
động từ
- Làm môi giới, làm trung gian hoà giải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intermediate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish