intermediate
/ˌɪnərˈmidiɪt/tính từ
- Ở giữa.
danh từ
- Người làm trung gian, người hoà giải.
- Vật ở giữa, vật trung gian.
- Sản phẩm trung gian.
động từ
- Làm môi giới, làm trung gian hoà giải.
Tính từ
- Ở giữa hai thái cực hoặc ở giữa một phạm vi.Being between two extremes, or in the middle of a range.
Danh từ
- Bất cứ điều gì ở vị trí trung gian.Anything in an intermediate position.
- Một người trung gian.An intermediary.
- Một chiếc ô tô lớn hơn một chiếc ô tô nhỏ gọn nhưng nhỏ hơn một chiếc ô tô cỡ lớn.An automobile that is larger than a compact but smaller than a full-sized car.Từ đồng nghĩa:mid-size
- (hóa học) Bất kỳ chất nào được hình thành như một phần của một chuỗi phản ứng hóa học không phải là sản phẩm cuối cùng.(chemistry) Any substance formed as part of a series of chemical reactions that is not the end-product.
Động từ
- (Nội động) Làm trung gian, làm người trung gian.(intransitive) To mediate, to be an intermediate.
- (Động) Thu xếp, theo cách của người môi giới.(transitive) To arrange, in the manner of a broker.Central banks need to regulate the entities that intermediate monetary transactions.Các ngân hàng trung ương cần quản lý các đơn vị trung gian giao dịch tiền tệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intermediate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish