Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
internal
/ɪnˈtɚnl̟/
tính từ
Ở trong, nội bộ.
Trong nước.
Nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan.
Bản chất; nội tại.
Dùng trong (thuốc).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing