international
/ˌɪnɜrˈnæʃənəl/tính từ
- Quốc tế.
- (thuộc) Tổ chức quốc tế cộng sản.
danh từ
- Vận động viên trình độ quốc tế.
- Đại biểu quốc tế cộng sản.
- Cuộc thi đấu quốc tế.
Tính từ
- Của hoặc phải làm với nhiều hơn một quốc gia.Of or having to do with more than one nation.
- Của hoặc liên quan đến hiệp hội được gọi là Quốc tế.Of or concerning the association called the International.
- Độc lập với biên giới quốc gia; chung cho tất cả mọi người.Independent of national boundaries; common to all people.The atmosphere is an international resource.Bầu không khí là một nguồn tài nguyên quốc tế.
- Nước ngoài; của dân tộc khác.Foreign; of another nation.an international studentmột sinh viên quốc tế
Danh từ
- (thể thao, chủ yếu là Anh, Ireland, Úc) Người đã đại diện cho đất nước của họ trong một môn thể thao cụ thể.(sports, chiefly British, Ireland, Australia) Someone who has represented their country in a particular sport.The United team includes five England internationals.Đội United bao gồm năm tuyển thủ Anh.
- (thể thao, chủ yếu là Anh, Ireland, Úc) Một trò chơi hoặc cuộc thi giữa hai hoặc nhiều quốc gia.(sports, chiefly Britain, Ireland, Australia) A game or contest between two or more nations.
- (chính trị) Một tổ chức xuyên quốc gia của các đảng chính trị có hệ tư tưởng tương tự.(politics) A transnational organization of political parties of similar ideology.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “international” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish