international
/ˌɪnɜrˈnæʃənəl/tính từ
- Quốc tế.
- (thuộc) Tổ chức quốc tế cộng sản.
danh từ
- Vận động viên trình độ quốc tế.
- Đại biểu quốc tế cộng sản.
- Cuộc thi đấu quốc tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “international” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish