interpretation

/ˌɪnˌtərprɪˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự giải thích, sự làm sáng tỏ, sự lý giải.
  • Sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu.
  • Sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện.
  • Sự phiên dịch.
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động diễn giải hoặc giải thích điều gì đó không rõ ràng; một bản dịch; một phiên bản
    (countable) An act of interpreting or explaining something unclear; a translation; a version.
    The interpretation of a dream, or of an enigma
    Việc giải thích một giấc mơ hoặc một điều bí ẩn
    Từ đồng nghĩa:gloss
  2. (đếm được) Ý nghĩa do người phiên dịch đưa ra; một lời giải thích hoặc giải thích được đưa ra; nghĩa.
    (countable) A sense given by an interpreter; an exposition or explanation given; meaning.
    Commentators give various interpretations of the same passage of Scripture.
    Các nhà bình luận đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau về cùng một đoạn Kinh thánh.
    Từ đồng nghĩa:reading
  3. (không đếm được, ngôn ngữ học, nghiên cứu dịch thuật) Môn học hoặc nghiên cứu dịch một ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu sang ngôn ngữ khác (ngược lại với dịch thuật, vốn liên quan đến ngôn ngữ viết).
    (uncountable, linguistics, translation studies) The discipline or study of translating one spoken or signed language into another (as opposed to translation, which concerns itself with written language).
    I believe that interpretation, particularly consecutive interpretation, is an art. I also believe, however, that the skill of consecutive interpretation can be taught, but only up to a point.
    Tôi tin rằng việc diễn giải, đặc biệt là diễn giải theo trình tự, là một nghệ thuật. Tuy nhiên, tôi cũng tin rằng kỹ năng diễn giải liên tục có thể dạy được nhưng chỉ ở một mức độ nào đó.
    Từ đồng nghĩa:interpreting
  4. (không đếm được) Sức mạnh của việc giải thích.
    (uncountable) The power of explaining.
🎬 Nghe “interpretation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish